cocktail

/ˈkɑːkˌteɪl/
danh từ
  • Rượu cốc tai.
  • Nước quả cây.
  • Rau hoa quả.
  • Ngựa đua bị cắt cộc đuôi.
  • Kẻ mới phất; kẻ ngu dốt mà giữ địa vị cao.
🎬 Nghe “cocktail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish