misrespect

/mɪsrɪˈspɛkt/
Danh từ
  1. Thiếu tôn trọng; tôn trọng không đúng mức; thiếu tôn trọng.
    Lack of respect; improper respect; disrespect.
Động từ
  1. (ambitransitive) Thể hiện sự tôn trọng không đúng đắn đối với hoặc dành cho; thiếu tôn trọng.
    (ambitransitive) To show improper respect to or for; disrespect.

Chưa có góp ý cho “misrespect”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “misrespect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish