misrespect
/mɪsrɪˈspɛkt/Danh từ
- Thiếu tôn trọng; tôn trọng không đúng mức; thiếu tôn trọng.Lack of respect; improper respect; disrespect.
Động từ
- (ambitransitive) Thể hiện sự tôn trọng không đúng đắn đối với hoặc dành cho; thiếu tôn trọng.(ambitransitive) To show improper respect to or for; disrespect.
Chưa có góp ý cho “misrespect”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “misrespect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish