misstep
/ˌmɪsˈstɛp/danh từ
- Lỗi sơ suất.
- Bước lầm lạc, hành động sai lầm.
động từ
- Bước hụt, sẩy chân.
- Hành động sai lầm, không chín chắn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “misstep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish