mist
/ˈmɪst/danh từ
- Sương mù.
- Màn, màn che.
động từ
- Mù sương.
- Che mờ.
Danh từ
- (đếm được, không đếm được) Nước hoặc chất lỏng khác lơ lửng trong không khí. (So sánh sương mù, sương mù.)(countable, uncountable) Water or other liquid finely suspended in air. (Compare fog, haze.)It was difficult to see through the morning mist.Thật khó để nhìn xuyên qua sương mù buổi sáng.Từ đồng nghĩa:brume
- (đếm được) Một lớp giọt nhỏ hoặc hạt.(countable) A layer of fine droplets or particles.There was an oily mist on the lens.Có một lớp sương dầu trên ống kính.
- (nghĩa bóng) Bất cứ thứ gì làm mờ đi, làm tối đi hoặc cản trở tầm nhìn.(figurative) Anything that dims, darkens, or hinders vision.
Động từ
- (Nội động) Tạo thành sương mù.(intransitive) To form mist.It's misting this morning.Sáng nay trời có sương mù.
- (thông tục) Xịt những giọt nước nhỏ lên, đặc biệt là nước.(transitive) To spray fine droplets on, particularly of water.I mist my tropical plants every morning.Tôi phun sương cho cây nhiệt đới của mình vào mỗi buổi sáng.
- (Nội động) Mưa thành những giọt rất nhỏ.(intransitive) To rain in very fine droplets.
- (Động) Che phủ bằng sương mù.(transitive) To cover with a mist.The lens was misted.Ống kính bị mờ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish