mistakes
/məˈsteɪk/- hiểu lầm, sai lẫm // khuyết điểm; sự hiểu lầm
Danh từ
- số nhiều của sai lầmplural of mistake
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự nhầm lẫnthird-person singular simple present indicative of mistake
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mistakes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish