mobility

/moʊˈbɪləti/
  • tính di động, tính lưu động
  • free m. di động tự do, độ động tự do, độ động toàn phần
Danh từ
  1. Khả năng di chuyển; năng lực vận động.
    The ability to move; capacity for movement.
    Từ đồng nghĩa:mobileness
  2. (hiện nay chủ yếu là văn học) Xu hướng thay đổi đột ngột; tính có thể thay đổi, tính có thể thay đổi được.
    (now chiefly literary) A tendency to sudden change; mutability, changeableness.
  3. (quân sự) Khả năng của một đơn vị quân đội có thể di chuyển hoặc được vận chuyển đến một vị trí mới.
    (military) The ability of a military unit to move or be transported to a new position.
  4. (chủ yếu là vật lý) Mức độ chuyển động của các hạt chất lỏng hoặc chất khí.
    (chiefly physics) The degree to which particles of a liquid or gas are in movement.
🎬 Nghe “mobility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish