mode
/moʊd/danh từ
- Cách, cách thức, lối, phương thức.
- Kiểu, mốt, thời trang.
- Lối, thức.
- Điệu.
- chế độ
Danh từ
- (âm nhạc) Một trong nhiều âm giai phổ biến trong âm nhạc phương Tây hiện đại, một trong số đó tương ứng với âm giai trưởng hiện đại và một âm giai tương ứng với âm giai thứ tự nhiên.(music) One of several common scales in modern Western music, one of which corresponds to the modern major scale and one to the natural minor scale.
- Một phương tiện cụ thể để hoàn thành một việc gì đó.A particular means of accomplishing something.What was the mode of entry?
- Một trạng thái cụ thể của sự tồn tại, hoặc khung tâm trí.A particular state of being, or frame of mind.After a series of early setbacks, her political campaign is in crisis mode.
- (thống kê) Giá trị xuất hiện thường xuyên nhất trong một phân phối.(statistics) The most frequently occurring value in a distribution.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mode” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish