mobile

/ˈmoʊbəl/
tính từ
  • chuyển động, di động; lưu động.
  • Hay thay đổi, dễ biến đổi, biến đổi nhanh.
Tính từ
  1. Có khả năng di chuyển, đặc biệt là trên bánh xe.
    Capable of being moved, especially on wheels.
    a mobile home
    một ngôi nhà di động
  2. Liên quan đến hoặc bởi đại lý điện thoại di động.
    Pertaining to or by agency of mobile phones.
    mobile number
    số điện thoại di động
  3. Đặc trưng bởi mức độ linh hoạt cao độ; di chuyển hoặc trôi chảy với sự tự do lớn lao.
    Characterized by an extreme degree of fluidity; moving or flowing with great freedom.
    Mercury is a mobile liquid.
    Thủy ngân là chất lỏng di động.
  4. Dễ dàng di chuyển trong cảm giác, mục đích hoặc phương hướng; dễ bị kích động; có thể thay đổi; hay thay đổi.
    Easily moved in feeling, purpose, or direction; excitable; changeable; fickle.
Danh từ
  1. (điêu khắc) Một tác phẩm điêu khắc động học hoặc sự sắp xếp trang trí được làm bằng các đồ vật treo để chúng có thể di chuyển độc lập với nhau.
    (sculpture) A kinetic sculpture or decorative arrangement made of items hanging so that they can move independently from each other.
  2. (điện thoại, Vương quốc Anh, Ireland, Ấn Độ) Dấu chấm lửng của điện thoại di động.
    (telephony, UK, Ireland, India) Ellipsis of mobile phone.
    Từ đồng nghĩa:cell phone
  3. (không đếm được, Internet) Internet được truy cập qua thiết bị di động; phiên bản của sản phẩm được nhìn thấy trên thiết bị di động.
    (uncountable, Internet) The internet accessed via mobile devices; the version of a product seen on mobile devices.
    There are many business opportunities in mobile.
    Có rất nhiều cơ hội kinh doanh trên thiết bị di động.
  4. Người di chuyển hoặc có thể di chuyển (ví dụ: đi du lịch).
    One who moves or can move (e.g. to travel).
🎬 Nghe “mobile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish