mockery
/ˈmɑːkəri/danh từ
- Thói chế nhạo, sự nhạo báng.
- Điều chế nhạo, điều nhạo báng, điều chế giễu; lời chế nhạo, lời nhạo báng, lời chế giễu, lời giễu cợt.
- Trò đùa, trò khôi hài, trò giả tạo, trò hề.
- Sự nhại.
Danh từ
- Hành động chế giễu; giễu cợt, chế giễu.The action of mocking; ridicule, derision.
- Một cái gì đó thiếu những phẩm chất cần thiết đến mức gây ra sự chế giễu; một trò cười.Something so lacking in necessary qualities as to inspire ridicule; a laughing-stock.
- (lỗi thời) Cái gì đó bắt chước một cách xúc phạm; một hành động, cử chỉ vô ích, v.v.(obsolete) Something insultingly imitative; an offensively futile action, gesture etc.
- Bắt chước, bắt chước, bây giờ thường mang nghĩa xúc phạm; một trò hề, một sự mô phỏng lố bịch.Mimicry, imitation, now usually in a derogatory sense; a travesty, a ridiculous simulacrum.The defendant wasn't allowed to speak at his own trial - it was a mockery of justice.Bị cáo không được phép phát biểu tại phiên tòa của chính mình - đó là một sự nhạo báng công lý.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mockery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish