mockery

/ˈmɑːkəri/
danh từ
  • Thói chế nhạo, sự nhạo báng.
  • Điều chế nhạo, điều nhạo báng, điều chế giễu; lời chế nhạo, lời nhạo báng, lời chế giễu, lời giễu cợt.
  • Trò đùa, trò khôi hài, trò giả tạo, trò hề.
  • Sự nhại.
Danh từ
  1. Hành động chế giễu; giễu cợt, chế giễu.
    The action of mocking; ridicule, derision.
  2. Một cái gì đó thiếu những phẩm chất cần thiết đến mức gây ra sự chế giễu; một trò cười.
    Something so lacking in necessary qualities as to inspire ridicule; a laughing-stock.
  3. (lỗi thời) Cái gì đó bắt chước một cách xúc phạm; một hành động, cử chỉ vô ích, v.v.
    (obsolete) Something insultingly imitative; an offensively futile action, gesture etc.
  4. Bắt chước, bắt chước, bây giờ thường mang nghĩa xúc phạm; một trò hề, một sự mô phỏng lố bịch.
    Mimicry, imitation, now usually in a derogatory sense; a travesty, a ridiculous simulacrum.
    The defendant wasn't allowed to speak at his own trial - it was a mockery of justice.
    Bị cáo không được phép phát biểu tại phiên tòa của chính mình - đó là một sự nhạo báng công lý.
🎬 Nghe “mockery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish