modification
/ˌmɑːdəfəˈkeɪʃən/danh từ
- Sự sửa đổi, sự biến cải, sự thay đổi.
- Sự làm giảm nhẹ, sự bớt đi, sự dịu đi.
- Sự biến thể; hiện tượng biến âm sắc.
- Sự bổ nghĩa.
Danh từ
- (lỗi thời, luật Scotland) Hành vi đánh giá và quy định một khoản thanh toán, hình phạt, giá cả, định giá, v.v.(obsolete, Scots law) The act of assessing and prescribing a payment, penalty, price, valuation, etc.
- (lỗi thời, triết học) Hình thức tồn tại thuộc về một đối tượng, thực thể cụ thể, v.v.; một phương thức tồn tại.(obsolete, philosophy) The form of existence belonging to a particular object, entity etc.; a mode of being.
- (ngôn ngữ học) Sự thay đổi của một từ khi được sử dụng trong một cấu trúc.(linguistics) The change undergone by a word when used in a construction.
- Kết quả của việc sửa đổi một cái gì đó; một hình thức mới hoặc thay đổi.The result of modifying something; a new or changed form.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “modification” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish