modification

/ˌmɑːdəfəˈkeɪʃən/
danh từ
  • Sự sửa đổi, sự biến cải, sự thay đổi.
  • Sự làm giảm nhẹ, sự bớt đi, sự dịu đi.
  • Sự biến thể; hiện tượng biến âm sắc.
  • Sự bổ nghĩa.
Danh từ
  1. (lỗi thời, luật Scotland) Hành vi đánh giá và quy định một khoản thanh toán, hình phạt, giá cả, định giá, v.v.
    (obsolete, Scots law) The act of assessing and prescribing a payment, penalty, price, valuation, etc.
  2. (lỗi thời, triết học) Hình thức tồn tại thuộc về một đối tượng, thực thể cụ thể, v.v.; một phương thức tồn tại.
    (obsolete, philosophy) The form of existence belonging to a particular object, entity etc.; a mode of being.
  3. (ngôn ngữ học) Sự thay đổi của một từ khi được sử dụng trong một cấu trúc.
    (linguistics) The change undergone by a word when used in a construction.
  4. Kết quả của việc sửa đổi một cái gì đó; một hình thức mới hoặc thay đổi.
    The result of modifying something; a new or changed form.
🎬 Nghe “modification” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish