modernize
/ˈmä-dər-ˌnīz/động từ
- Hiện đại hoá; đổi mới.
- Thành hiện đại; thành mới.
Động từ
- (ngoại động) Làm cho (cái gì đó cũ hoặc lỗi thời) trở nên cập nhật, hoặc hiện đại về phong cách hoặc chức năng bằng cách thêm hoặc thay đổi thiết bị, thiết kế, v.v.(transitive) To make (something old or outdated) up to date, or modern in style or function by adding or changing equipment, designs, etc.
- (nội động từ) Trở nên hiện đại về ngoại hình, hoặc áp dụng những cách thức hiện đại(intransitive) To become modern in appearance, or adopt modern ways
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “modernize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish