modify

/ˈmɑːdəˌfaɪ/
động từ
  • Giảm bớt, làm nhẹ, làm dịu.
  • Sửa đổi, thay đổi.
  • Thay đổi (nguyên âm) bằng hiện tượng biến sắc.
  • Bổ nghĩa.
  • Lao lực.
Động từ
  1. (Động) Thay đổi một phần của.
    (transitive) To change part of.
    Her publisher advised her to modify a few parts of the book to make it easier to read.
    Nhà xuất bản khuyên cô nên sửa đổi một số phần của cuốn sách để dễ đọc hơn.
    Từ đồng nghĩa:adaptalteramendrevamprework
  2. (Nội động) Trở nên được sửa đổi.
    (intransitive) To be or become modified.
    Từ đồng nghĩa:adaptalteramendrevamprework
  3. (chuyển tiếp) Để đặt giới hạn cho; để vừa phải.
    (transitive) To set bounds to; to moderate.
    Từ đồng nghĩa:adaptalteramendrevamprework
  4. (chuyển tiếp, ngữ pháp) Để xác định ý nghĩa của.
    (transitive, grammar) To qualify the meaning of.
    Từ đồng nghĩa:adaptalteramendrevamprework
🎬 Nghe “modify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish