modify
/ˈmɑːdəˌfaɪ/động từ
- Giảm bớt, làm nhẹ, làm dịu.
- Sửa đổi, thay đổi.
- Thay đổi (nguyên âm) bằng hiện tượng biến sắc.
- Bổ nghĩa.
- Lao lực.
Động từ
- (Động) Thay đổi một phần của.(transitive) To change part of.Her publisher advised her to modify a few parts of the book to make it easier to read.Nhà xuất bản khuyên cô nên sửa đổi một số phần của cuốn sách để dễ đọc hơn.
- (Nội động) Trở nên được sửa đổi.(intransitive) To be or become modified.
- (chuyển tiếp) Để đặt giới hạn cho; để vừa phải.(transitive) To set bounds to; to moderate.
- (chuyển tiếp, ngữ pháp) Để xác định ý nghĩa của.(transitive, grammar) To qualify the meaning of.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “modify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish