modified

/ˈmɑːdəˌfaɪ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của modify
Tính từ
  1. changed; altered
Động từ
  1. simple past and past participle of modify
Danh từ
  1. Any vehicle used in modified racing.
🎬 Nghe “modified” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish