modified
/ˈmɑːdəˌfaɪ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của modify
Tính từ
- đã thay đổi; bị thay đổichanged; altered
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sửa đổisimple past and past participle of modify
Danh từ
- Bất kỳ loại xe nào được sử dụng trong cuộc đua sửa đổi.Any vehicle used in modified racing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “modified” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish