modesty

/ˈmɑːdəsti/
danh từ
  • tính khiêm tốn, tính nhún nhường, tính nhũn nhặn
  • tính thuỳ mị, tính nhu mì, tính e lệ
  • tính vừa phải, tính phải chăng, tính bình thường, tính giản dị
Danh từ
  1. Phẩm chất khiêm tốn; có quan điểm hạn chế và không quá cao về bản thân và khả năng của mình.
    The quality of being modest; having a limited and not overly high opinion of oneself and one's abilities.
    Từ đồng nghĩa:humility
  2. Hành vi vừa phải; dự trữ.
    Moderate behaviour; reserve.
  3. (cụ thể) Sự dịu dàng, tránh những hành vi khiêu dâm.
    (specifically) Pudency, avoidance of sexual explicitness.
🎬 Nghe “modesty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish