molder

/ˈmōl-dər/
Động từ
  1. Cách đánh vần theo tiêu chuẩn Mỹ của từ Molder.
    US standard spelling of moulder.
    The old book was left to molder until only the cover was left to show it had ever been written.
    Cuốn sách cũ được để lại cho đến khi chỉ còn lại bìa để chứng tỏ nó đã từng được viết.
Danh từ
  1. Cách đánh vần theo tiêu chuẩn Mỹ của từ Molder.
    US standard spelling of moulder.

Chưa có góp ý cho “molder”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “molder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish