mom

/ˈmɑm/
danh từ
  • Mẹ.
  • Người phụ nữ trưởng thành nuôi thú cưng.
động từ
  • Chăm sóc theo cách của người mẹ.
Danh từ
  1. (Canada, Nam Phi, Mỹ, West Midlands, thông tục, thân mật) Mẹ.
    (Canada, South Africa, US, West Midlands, colloquial, informal) Mother.
  2. (thông tục) Một người phụ nữ trưởng thành nuôi thú cưng.
    (informal) An adult female owner of a pet.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, Canada, US, không chính thức) Chăm sóc theo cách của người mẹ.
    (transitive, Canada, US, informal) To care for in a motherly way.
🎬 Nghe “mom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish