momentarily

/ˌmoʊmənˈterəli/
  • trạng từ
  • ngay tức khắc
  • trong giây lát
  • từng phút từng giây
  • tí nữa, ngay bây giờ (thôi)
Trạng từ
  1. (cách) Một cách nhất thời; trong một khoảnh khắc hoặc ngay lập tức.
    (manner) In a momentary manner; for a moment or instant.
  2. (Mỹ, bị cấm, thời lượng) Trong giây lát hoặc rất sớm; bất cứ lúc nào, bất cứ lúc nào.
    (US, proscribed, duration) In a moment or very soon; any minute now, any time now.
    The system will restart momentarily.
    Hệ thống sẽ khởi động lại trong giây lát.
  3. Dần dần; từng khoảnh khắc.
    Progressively; moment by moment.
🎬 Nghe “momentarily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish