momentary

/ˈmoʊmənˌteri/
tính từ
  • Chốc lát, nhất thời, tạm thời, thoáng qua, không lâu, ngắn ngủi.
🎬 Nghe “momentary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish