momentous

/moʊˈmɛntəs/
tính từ
  • Quan trong, trọng yếu.
  • Có tính lịch sử.
Tính từ
  1. Nổi bật về tầm quan trọng, có hậu quả to lớn.
    Outstanding in importance, of great consequence.
🎬 Nghe “momentous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish