momently

/ˈmō-mənt-lē/
phó từ
  • lúc lắc, luôn luôn
  • trong chốc lát, nhất thời, tạm thời
Trạng từ
  1. (cổ) Từ khoảnh khắc này sang khoảnh khắc khác; liên tục.
    (archaic) From moment to moment; continually.
    Growing momently more discontent.
    Càng lúc càng bất mãn hơn.
  2. (văn học) Nhất thời; trong giây lát.
    (literary) Momentarily; for a moment.
🎬 Nghe “momently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish