moment
/ˈmoʊmənt/danh từ
- Chốc, lúc, lát.
- Tầm quan trọng, tính trọng yếu.
- , (vật lý) Mômen.
Danh từ
- Một điểm cụ thể, hoặc khu vực tương đối nhỏ.A particular point, or relatively small region.
- Một khoảng thời gian ngắn ngủi, không xác định.A brief, unspecified amount of time.Wait a moment, while I lock the front door.Đợi một chút, trong khi tôi khóa cửa trước.
- (nghĩa bóng) Trọng lượng hoặc tầm quan trọng.(figurative) Weight or importance.
- (vật lý, cơ học) Ellips mô men lực.(physics, mechanics) Ellipsis of moment of force.Từ đồng nghĩa:torque
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “moment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish