monozygotic
/ˌmä-nə-zī-ˈgä-tik/Tính từ
- (của một cặp song sinh) Đã phát triển từ một trứng được thụ tinh duy nhất.(of a twin) That has developed from a single fertilized ovum.Từ đồng nghĩa:monozygous
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “monozygotic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish