monologue
/ɪnˈtirijɚ/danh từ
- Kịch một vai; độc bạch.
Danh từ
- (kịch, tác giả) Bài phát biểu dài của một người trong vở kịch; đôi khi độc thoại; lần khác nói chuyện với các nhân vật khác.(drama, authorship) A long speech by one person in a play; sometimes a soliloquy; other times spoken to other characters.Từ đồng nghĩa:soliloquy
- (hài kịch) Một loạt truyện dài và truyện cười nhằm mục đích giải trí.(comedy) A long series of comic stories and jokes as an entertainment.
- Một câu nói dài, không bị gián đoạn, độc chiếm cuộc trò chuyện.A long, uninterrupted utterance that monopolizes a conversation.
Động từ
- Để đưa ra một đoạn độc thoại.To deliver a monologue.Từ đồng nghĩa:monologize
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “monologue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish