monologue

/ɪnˈtirijɚ/
danh từ
  • Kịch một vai; độc bạch.
Danh từ
  1. (kịch, tác giả) Bài phát biểu dài của một người trong vở kịch; đôi khi độc thoại; lần khác nói chuyện với các nhân vật khác.
    (drama, authorship) A long speech by one person in a play; sometimes a soliloquy; other times spoken to other characters.
    Từ đồng nghĩa:soliloquy
  2. (hài kịch) Một loạt truyện dài và truyện cười nhằm mục đích giải trí.
    (comedy) A long series of comic stories and jokes as an entertainment.
  3. Một câu nói dài, không bị gián đoạn, độc chiếm cuộc trò chuyện.
    A long, uninterrupted utterance that monopolizes a conversation.
Động từ
  1. Để đưa ra một đoạn độc thoại.
    To deliver a monologue.
    Từ đồng nghĩa:monologize
🎬 Nghe “monologue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish