montage

/mɑnˈtɑːʒ/
danh từ
  • Sự dựng phim.
Danh từ
  1. (đếm được) Một tác phẩm tổng hợp, đặc biệt là một tác phẩm nghệ thuật, được tạo ra bằng cách lắp ráp hoặc kết hợp các yếu tố khác như các bản nhạc, hình ảnh, văn bản, video, v.v.
    (countable) A composite work, particularly an artwork, created by assembling or putting together other elements such as pieces of music, pictures, texts, videos, etc.
    Near-synonyms: collage, bricolage
    Từ gần đồng nghĩa: cắt dán, bricolage
    Từ đồng nghĩa:collagebricolage
  2. (không đếm được) Nghệ thuật hoặc quá trình thực hiện việc này.
    (uncountable) The art or process of doing this.
    Near-synonyms: collage, bricolage
    Từ gần đồng nghĩa: cắt dán, bricolage
    Từ đồng nghĩa:editingcollagebricolage
  3. (đếm được, truyền hình và phim) Một chuỗi các đoạn clip ngắn, thường được đặt thành nhạc, được sử dụng để nén một sự kiện dài hoặc một loạt sự kiện thành một cảnh ngắn.
    (countable, television and film) A sequence of brief clips, often set to music, used to compress a long event or series of events into a short scene.
Động từ
  1. (ngoại động) Kết hợp thành hoặc miêu tả như một sự dựng phim.
    (transitive) To combine into, or depict as, a montage.
🎬 Nghe “montage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish