montage
/mɑnˈtɑːʒ/danh từ
- Sự dựng phim.
Danh từ
- (đếm được) Một tác phẩm tổng hợp, đặc biệt là một tác phẩm nghệ thuật, được tạo ra bằng cách lắp ráp hoặc kết hợp các yếu tố khác như các bản nhạc, hình ảnh, văn bản, video, v.v.(countable) A composite work, particularly an artwork, created by assembling or putting together other elements such as pieces of music, pictures, texts, videos, etc.Near-synonyms: collage, bricolageTừ gần đồng nghĩa: cắt dán, bricolage
- (không đếm được) Nghệ thuật hoặc quá trình thực hiện việc này.(uncountable) The art or process of doing this.Near-synonyms: collage, bricolageTừ gần đồng nghĩa: cắt dán, bricolage
- (đếm được, truyền hình và phim) Một chuỗi các đoạn clip ngắn, thường được đặt thành nhạc, được sử dụng để nén một sự kiện dài hoặc một loạt sự kiện thành một cảnh ngắn.(countable, television and film) A sequence of brief clips, often set to music, used to compress a long event or series of events into a short scene.
Động từ
- (ngoại động) Kết hợp thành hoặc miêu tả như một sự dựng phim.(transitive) To combine into, or depict as, a montage.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “montage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish