monstrosity

/mɑnˈstrɑːsəti/
danh từ
  • sự kỳ quái, sự quái dị ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • vật kỳ quái, vật quái dị
Danh từ
  1. Một sinh vật có sự phát triển hoặc biến dạng bất thường.
    An organism showing abnormal development or deformity.
    Từ đồng nghĩa:monster
  2. Một người, vật hoặc hành động quái dị.
    A monstrous person, thing, or act.
    Từ đồng nghĩa:monster
  3. Trạng thái quái đản.
    The state of being monstrous.
    Từ đồng nghĩa:monstrousness
🎬 Nghe “monstrosity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish