monstrosity
/mɑnˈstrɑːsəti/danh từ
- sự kỳ quái, sự quái dị ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- vật kỳ quái, vật quái dị
Danh từ
- Một sinh vật có sự phát triển hoặc biến dạng bất thường.An organism showing abnormal development or deformity.Từ đồng nghĩa:monster
- Một người, vật hoặc hành động quái dị.A monstrous person, thing, or act.Từ đồng nghĩa:monster
- Trạng thái quái đản.The state of being monstrous.Từ đồng nghĩa:monstrousness
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “monstrosity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish