monthly
/ˈmʌnθli/- hàng tháng // nguyệt san
Tính từ
- Diễn ra hàng tháng.Occurring every month.It's time give the dog its monthly bath.Đã đến lúc cho chó tắm hàng tháng.
Trạng từ
- Hàng tháng.Every month.Rent must be paid monthly.Tiền thuê nhà phải được trả hàng tháng.
Danh từ
- Một ấn phẩm được xuất bản mỗi tháng một lần.A publication that is published once a month.
- (Nghĩa bóng) Kinh nguyệt.(euphemistic) The menstrual period.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “monthly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish