monument

/ˈmɑːnjəmənt/
danh từ
  • Vật kỷ niệm, đài kỷ niệm, bia kỷ niệm, công trình kỷ niệm; khu lưu niệm, đài tưởng niệm.
  • Lâu đài.
  • Lăng mộ.
  • Công trình kiến trúc lớn.
  • Công trình lớn, công trình bất hủ (khoa học, văn học...).
  • Nhân vật xuất chúng, anh hùng; mẫu mực, gương sáng.
Danh từ
  1. Một công trình kiến ​​trúc được xây dựng vì lý do kỷ niệm hoặc mang tính biểu tượng, hoặc để tưởng niệm; một lễ kỷ niệm.
    A structure built for commemorative or symbolic reasons, or as a memorial; a commemoration.
    There is a monument on the town green to the soldiers who died in World War I.
    Có một tượng đài xanh trên thị trấn dành cho những người lính đã chết trong Thế chiến thứ nhất.
  2. Một trang web quan trọng thuộc sở hữu của toàn thể cộng đồng.
    An important site owned by the community as a whole.
  3. (Anh) một địa điểm khảo cổ đã đăng ký hoặc công trình kiến trúc khác, được coi là mang tính lịch sử hoặc đáng được bảo vệ.
    (British) a registered archaeological site or other structure, deemed historic or otherwise worthy of protection.
  4. Một dấu hiệu của thành tựu đặc biệt.
    A sign of exceptional achievement.
Động từ
  1. (thông tục) Đánh dấu hoặc tưởng nhớ bằng một tượng đài.
    (transitive) To mark or memorialize with a monument.
  2. (ngoại động) Đặt tượng đài của người khảo sát tại.
    (transitive) To place a surveyor's monument at.
🎬 Nghe “monument” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish