morrow
/ˈmɑroʊ/danh từ
- Ngày hôm sau.
- Buổi sáng.
Danh từ
- (cổ hoặc thơ) Ngày hôm sau hoặc ngày hôm sau.(archaic or poetic) The next or following day.
- (cổ) Buổi sáng.(archaic) Morning.For quotations using this term, see Citations:morrow.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Cites:morrow.
Động từ
- (nội động) Đến bình minh(intransitive) To dawn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “morrow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish