morrow

/ˈmɑroʊ/
danh từ
  • Ngày hôm sau.
  • Buổi sáng.
Danh từ
  1. (cổ hoặc thơ) Ngày hôm sau hoặc ngày hôm sau.
    (archaic or poetic) The next or following day.
    Từ đồng nghĩa:tomorrowmornmorning
  2. (cổ) Buổi sáng.
    (archaic) Morning.
    For quotations using this term, see Citations:morrow.
    Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Cites:morrow.
    Từ đồng nghĩa:tomorrowmornmorning
Động từ
  1. (nội động) Đến bình minh
    (intransitive) To dawn
🎬 Nghe “morrow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish