morpheme

/ˈmoɚˌfiːm/
danh từ
  • Hình vị.
Danh từ
  1. (hình thái ngôn ngữ) Đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất trong một từ có thể mang một ý nghĩa. Nó có thể là một chữ cái, một âm tiết hoặc cách khác.
    (linguistic morphology) The smallest linguistic unit within a word that can carry a meaning. It may be a letter, a syllable, or otherwise.
    Từ đồng nghĩa:morpheme
🎬 Nghe “morpheme” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish