morphology

/moɚˈfɑːləʤi/
danh từ
  • Hình thái học.
Danh từ
  1. (không đếm được) Nghiên cứu khoa học về hình thức và cấu trúc, thường không quan tâm đến chức năng. Đặc biệt:
    (uncountable) A scientific study of form and structure, usually without regard to function. Especially:
  2. (đếm được) Hình thức và cấu trúc của sự vật.
    (countable) The form and structure of something.
  3. (đếm được) Sự mô tả hình dạng và cấu trúc của sự vật.
    (countable) A description of the form and structure of something.
🎬 Nghe “morphology” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish