morphology
/moɚˈfɑːləʤi/danh từ
- Hình thái học.
Danh từ
- (không đếm được) Nghiên cứu khoa học về hình thức và cấu trúc, thường không quan tâm đến chức năng. Đặc biệt:(uncountable) A scientific study of form and structure, usually without regard to function. Especially:
- (đếm được) Hình thức và cấu trúc của sự vật.(countable) The form and structure of something.
- (đếm được) Sự mô tả hình dạng và cấu trúc của sự vật.(countable) A description of the form and structure of something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “morphology” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish