mortification
/ˈmoɚtɚˌfaɪ/danh từ
- Sự hành xác.
- Điều sỉ nhục; sự xấu hổ, sự mất thể diện, sự tủi nhục.
- Chứng thối hoại.
Danh từ
- Hành động hành xác.The act of mortifying.
- Một cảm giác cực kỳ xấu hổ hoặc bối rối.A sensation of extreme shame or embarrassment.Near-synonym: humiliationGần đồng nghĩa: sỉ nhụcTừ đồng nghĩa:humiliation
- (Y học) Sự chết của một bộ phận cơ thể.(medicine) The death of part of the body.
- Phá hủy những đam mê và ham muốn bằng lối sống khắc nghiệt hoặc nghiêm khắc.A bringing under of the passions and appetites by a severe or strict manner of living.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mortification” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish