mortify
/ˈmoɚtɚˌfaɪ/động từ
- Hành xác.
- Làm nhục, làm cho xấu hổ, làm mất thể diện.
- Bị thối hoại.
Động từ
- (ngoại động) Kỷ luật (cơ thể, sự thèm ăn, v.v.) bằng cách kìm nén ham muốn; để thực hành kiêng cữ.(transitive) To discipline (one's body, appetites etc.) by suppressing desires; to practise abstinence on.Some people seek sainthood by mortifying the body.Một số người tìm kiếm sự thánh thiện bằng cách hành xác.Từ đồng nghĩa:macerate
- (chuyển tiếp, thường dùng ở thể bị động) Làm tổn thương nhân phẩm; làm xấu hổ; để làm nhục.(transitive, usually used passively) To injure the dignity of; to embarrass; to humiliate.I was so mortified I could have died right there; instead I fainted, but I swore I'd never let that happen to me again.Tôi xấu hổ đến mức có thể chết ngay tại đó; thay vào đó tôi ngất đi, nhưng tôi thề sẽ không bao giờ để điều đó xảy ra với mình nữa.
- (Từ cũ, ngoại động) Giết.(obsolete, transitive) To kill.
- (lỗi thời, bắc cầu) Để giảm hiệu lực của; vô hiệu hóa; làm tê liệt, trung hòa.(obsolete, transitive) To reduce the potency of; to nullify; to deaden, neutralize.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mortify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish