mortified

/ˈmoɚtɚˌfaɪ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của mortify
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mortify
    simple past and past participle of mortify
Tính từ
  1. (thông tục) Vô cùng xấu hổ.
    (informal) Acutely embarrassed.
  2. Đã trải qua sự hành xác (kỷ luật về sự thèm muốn của cơ thể, v.v.)
    Having undergone mortification (discipline of the bodily appetites etc.)
🎬 Nghe “mortified” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish