mortified
/ˈmoɚtɚˌfaɪ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của mortify
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mortifysimple past and past participle of mortify
Tính từ
- (thông tục) Vô cùng xấu hổ.(informal) Acutely embarrassed.
- Đã trải qua sự hành xác (kỷ luật về sự thèm muốn của cơ thể, v.v.)Having undergone mortification (discipline of the bodily appetites etc.)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mortified” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish