motherfucker
/ˈmʌðɚˌfʌkɚ/Thán từ
- (thông tục) Thể hiện sự thất vọng, bất mãn hoặc ngạc nhiên.(vulgar) Expressing dismay, discontent, or surprise.
Danh từ
- (thông tục, xúc phạm) Người cực kỳ hèn hạ, hung ác hoặc hèn hạ.(vulgar, offensive) An extremely contemptible, vicious or mean person.Up against the wall, motherfucker.Dựa vào tường, mẹ kiếp.
- (thông tục) Bất kỳ người nào, thường xuyên nhưng không phải lúc nào cũng có hàm ý là người đó không được ưa thích hoặc đang đe dọa.(vulgar) Any person, often but not always with the connotation that the person is disliked or is threatening.Check out this motherfucker.Kiểm tra tên khốn này.
- (thô tục) Một trải nghiệm cực kỳ mãnh liệt, thường xuyên nhưng không phải lúc nào cũng tiêu cực.(vulgar) An extremely intense experience, often but not always negative.War is a motherfucker.Chiến tranh là một thứ khốn nạn.
- (thông tục) Một người bạn tốt hoặc người thân rất thân.(vulgar) A good very close friend or relative.How’ve you been, you crazy motherfucker?dạo này cậu thế nào rồi, đồ điên khùng?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “motherfucker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish