moving picture
/ˈmuvɪŋ ˈpɪkʧər/Danh từ
- (ngày) Phim hoặc phim.(dated) A film or movie.Từ đồng nghĩa:movie § Synonyms
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “moving picture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish