mud

/ˈmʌd/
danh từ
  • Bùn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
động từ
  • Vấy bùn, trát bùn lên.
  • Làm đục, khuấy đục.
  • Chui xuống bùn.
Danh từ
  1. Hỗn hợp nước và đất hoặc trầm tích hạt mịn.
    A mixture of water and soil or fine grained sediment.
  2. Một hỗn hợp giống như thạch cao được sử dụng để tạo kết cấu hoặc làm mịn vách thạch cao.
    A plaster-like mixture used to texture or smooth drywall.
  3. (từ lóng, xây dựng) Bê tông ướt khi được trộn, vận chuyển và đổ.
    (slang, construction) Wet concrete as it is being mixed, delivered and poured.
  4. (nghĩa bóng) Cố ý lăng mạ, thậm chí là những nhận xét hoặc tuyên bố vu khống, đặc biệt là giữa các đối thủ chính trị.
    (figuratively) Willfully abusive, even slanderous remarks or claims, notably between political opponents.
    The campaign issues got lost in all the mud from both parties.
    Các vấn đề về chiến dịch tranh cử đã chìm trong bùn lầy từ cả hai bên.
Động từ
  1. (thông tục) Làm lấm bùn, bẩn thỉu; bôi bùn lên (cái gì đó).
    (transitive) To make muddy or dirty; to apply mud to (something).
  2. (Động) Làm đục.
    (transitive) To make turbid.
  3. (nội động) Đi dưới bùn, như con lươn.
    (intransitive) To go under the mud, as an eel does.
  4. (nội động, Internet) Để tham gia vào MUD hoặc ngục tối nhiều người dùng.
    (intransitive, Internet) To participate in a MUD or multi-user dungeon.
🎬 Nghe “mud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish