muddied
/ˈmədid/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của muddy
Tính từ
- Đã được làm cho không rõ ràng, khó hiểu.Having been made unclear, obfuscated.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bùnsimple past and past participle of muddy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “muddied” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish