muddied

/ˈmədid/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của muddy
Tính từ
  1. Đã được làm cho không rõ ràng, khó hiểu.
    Having been made unclear, obfuscated.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bùn
    simple past and past participle of muddy
🎬 Nghe “muddied” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish