mucus
/ˈmjuːkəs/danh từ
- Nước nhầy.
Danh từ
- (Sinh lý học) Chất trơn tiết ra từ niêm mạc.(physiology) A slippery secretion from the lining of the mucous membranes.The mucus in coryza may vary from runny to viscous.Chất nhầy trong coryza có thể thay đổi từ chảy nước đến nhớt.
- (thực vật học) Viết tắt của chất nhầy thực vật(botany) Short for vegetable mucus
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mucus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish