nameword
Danh từ
- Một chỉ định hoặc tên được đặt cho một đối tượng, người hoặc địa điểm.A designation or name given to an object, person or location.
- (ngữ pháp, thuần túy) Danh từ.(grammar, puristic) A noun.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nameword” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish