noun
/ˈnaʊn/danh từ
- Danh từ.
Danh từ
- (ngữ pháp, nghiêm ngặt) Một từ có chức năng như tên của một đối tượng cụ thể hoặc một tập hợp các đối tượng, chẳng hạn như người, động vật, địa điểm, từ, sự vật, hiện tượng, chất, tính chất hoặc ý tưởng: một trong những phần cơ bản của lời nói trong nhiều ngôn ngữ, bao gồm cả tiếng Anh.(grammar, strictly) A word that functions as the name of a specific object or set of objects, such as person, animal, place, word, thing, phenomenon, substance, quality, or idea: one of the basic parts of speech in many languages, including English.
- (ngữ pháp, bây giờ hiếm, lỏng lẻo) Hoặc là một từ có thể được dùng để chỉ người, động vật, địa điểm, sự vật, hiện tượng, chất, tính chất hoặc ý tưởng, hoặc một từ sửa đổi hoặc mô tả một từ trước đó hoặc từ ám chỉ của nó; một thực thể hoặc tính từ, đôi khi cũng bao gồm các phần khác của lời nói như chữ số hoặc đại từ.(grammar, now rare, loosely) Either a word that can be used to refer to a person, animal, place, thing, phenomenon, substance, quality or idea, or a word that modifies or describes a previous word or its referent; a substantive or adjective, sometimes also including other parts of speech such as numeral or pronoun.
- (máy tính) Một đối tượng trong giao diện người dùng mà một hành động hoặc phép biến đổi nhất định (tức là động từ) được áp dụng.(computing) An object within a user interface to which a certain action or transformation (i.e., verb) is applied.
Động từ
- (Ngoại động) Chuyển một từ thành danh từ.(transitive) To convert a word to a noun.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “noun” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish