nark
/ˈnärk/danh từ
- Chỉ điểm, cớm, mật thám; cò mồi.
động từ
- Làm chỉ điểm, làm mật thám; làm cò mồi.
Danh từ
- (Anh, Ireland) Một điệp viên hoặc người cung cấp thông tin cho cảnh sát.(UK, Ireland) A police spy or informer.
- (Úc) Người khó chịu, đặc biệt là người hay làm khó người khác.(Australia) An unpleasant person, especially one who makes things difficult for others.
- Hình thức thay thế của narc (sĩ quan ma túy).Alternative form of narc (narcotics officer).
Động từ
- (ngoại động từ, nội động từ, tiếng lóng) Phục vụ hoặc hành xử như một gián điệp hoặc người cung cấp thông tin; để nói chuyện phiếm.(transitive, intransitive, slang) To serve or behave as a spy or informer; to tattle.“If you nark on me, I’ll rip your arms off,” said Tim to his brother, as he passed him a joint.Tim nói với anh trai mình khi đưa cho anh ta một khớp xương: “Nếu anh dám nói xấu tôi, tôi sẽ chặt tay anh”.
- (nghĩa bóng, từ lóng) Làm khó chịu, chọc tức.(transitive, slang) To annoy or irritate.It really narks me when people smoke in restaurants.Tôi thực sự khó chịu khi mọi người hút thuốc trong nhà hàng.
- (nội động từ, tiếng lóng) Phàn nàn.(intransitive, slang) To complain.He narks in my ear all day, moaning about his problems.Anh ấy suốt ngày lảng vảng bên tai tôi, rên rỉ về những vấn đề của mình.
- (chuyển tiếp, tiếng lóng, thường bắt buộc) Dừng lại.(transitive, slang, often imperative) To stop.Nark it! I hear someone coming!Nói đi! Tôi nghe thấy có người đang đến!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish