natal day

/ˈneɪtəl deɪ/
Danh từ
  1. (cổ) Ngày sinh nhật
    (archaic) A birthday
  2. (cổ) Ngày kỷ niệm
    (archaic) A date of commemoration
🎬 Nghe “natal day” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish