Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Bài viết
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
natal
/ˈnā-tᵊl/
tính từ
Sinh.
Tính từ
Của hoặc liên quan đến sinh.
Of or relating to birth.
Sea turtles return to their natal beaches to nest.
Rùa biển quay về bãi biển nơi chúng sinh ra để làm tổ.
Từ đồng nghĩa:
natal
(y học, động vật học) Về hoặc liên quan đến mông.
(medicine, zoology) Of or relating to the buttocks.
Từ đồng nghĩa:
natal
Từ vựng khác
narrate
narrow
nasal
nasality
nascent
nasty
nation
national
national day
nationality
nationalize
native
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“natal”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “natal”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC