natal

/ˈnā-tᵊl/
tính từ
  • Sinh.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến sinh.
    Of or relating to birth.
    Sea turtles return to their natal beaches to nest.
    Rùa biển quay về bãi biển nơi chúng sinh ra để làm tổ.
    Từ đồng nghĩa:natal
  2. (y học, động vật học) Về hoặc liên quan đến mông.
    (medicine, zoology) Of or relating to the buttocks.
    Từ đồng nghĩa:natal
🎬 Nghe “natal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish