nationalize
/ˈnæʃənəˌlaɪz/động từ
- Quốc gia hoá.
- Quốc hữu hoá.
- Cho nhập quốc tịch.
Động từ
- (hiếm) trở thành một quốc gia.(rare) To make into, or to become, a nation.
- Đưa một công ty tư nhân hoặc một ngành bao gồm các công ty đó vào dưới sự kiểm soát của một chính phủ cụ thể.To bring a private company, or an industry comprising such companies, under the control of a specific government.Near-synonym: socializeGần đồng nghĩa: giao lưu
- Đưa một khái niệm như một vấn đề chính trị hoặc chiến dịch thương mại đến sự chú ý của cả nước.To bring a concept such as a political issue or commercial campaign to the attention of the entire country.
- (chính trị) Thay đổi từ có tính chất địa phương và khu vực sang tính chất và phạm vi quốc gia.(politics) To change from having local and regional variation to being national in character and scope.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nationalize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish