nazarite

/ˈna-zə-ˌrīt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "nazarite". Phiên âm /ˈna-zə-ˌrīt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "nazarite" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “nazarite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish