near-sighted

/ˈniɚˌsaɪtəd/
tính từ
  • Cận thị.
🎬 Nghe “near-sighted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish