necktie

/ˈnɛkˌtaɪ/
danh từ
  • Ca vát.
Danh từ
  1. Một dải vải đeo quanh cổ và buộc ở phía trước.
    A strip of cloth worn around the neck and tied in the front.
    Từ đồng nghĩa:tie[Appendix:Glossary
🎬 Nghe “necktie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish