necessity
/nɪˈsɛsəti/- sự cần thiết
Danh từ
- Chất lượng hoặc trạng thái cần thiết, không thể tránh khỏi hoặc hoàn toàn cần thiết.The quality or state of being necessary, unavoidable, or absolutely requisite.I bought a new table out of necessity. My old one was ruined.Tôi đã mua một cái bàn mới vì cần thiết. Cái cũ của tôi đã bị hủy hoại.
- Tình trạng túng thiếu; nhu cầu tuyệt vọng; thiếu.The condition of being needy; desperate need; lack.
- Một cái gì đó cần thiết; một điều kiện tiên quyết; một điều gì đó không thể thiếu.Something necessary; a requisite; something indispensable.A tent is a necessity if you plan on camping.Lều là thứ cần thiết nếu bạn có kế hoạch cắm trại.
- Cái gì đó làm cho một hành động hoặc một sự kiện không thể tránh khỏi; một sức mạnh không thể cưỡng lại được; quyền lực thống trị.Something which makes an act or an event unavoidable; an irresistible force; overruling power.After eating a full meal, the human body's necessity for food will compel the person to eat again in the future.Sau khi ăn một bữa no, nhu cầu ăn uống của cơ thể con người sẽ buộc con người phải ăn lại trong tương lai.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “necessity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish