nectar
/ˈnɛktɚ/danh từ
- Rượu tiên.
- Rượu ngon.
- Mật hoa.
Danh từ
- (chủ yếu là thần thoại) Đồ uống của các vị thần.(chiefly mythology) The drink of the gods.
- (mở rộng) Bất kỳ đồ uống ngon nào, đặc biệt là loại nước ép trái cây có đường.(by extension) Any delicious drink, now especially a type of sweetened fruit juice.
- (Thực vật học) Chất lỏng ngọt do hoa tiết ra để thu hút côn trùng và chim thụ phấn.(botany) The sweet liquid secreted by flowers to attract pollinating insects and birds.
Động từ
- (Nội động) Ăn mật hoa.(intransitive) To feed on nectar.Nectaring is one of butterflies' favourite activities.Làm mật hoa là một trong những hoạt động yêu thích của loài bướm.
Chưa có góp ý cho “nectar”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nectar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish