necessitates

/nɪˈsɛsəˌteɪt/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của necessitate
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự cần thiết
    third-person singular simple present indicative of necessitate
🎬 Nghe “necessitates” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish